Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

thận, riñón, cosa importante

Cách đọc
Onyomi: ジン Kunyomi: — Romaji: jin
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha rim, rim, coisa importante
Tiếng Anh kidney, riñón, cosa importante
Tiếng Tây Ban Nha riñón, riñón, cosa importante
Tiếng Hàn 신장, 리논, 코사 중요
Tiếng Pháp rein, riñón, cosa importante
Tiếng Ý rene, riñón, cosa importante
Tiếng Đức Niere, riñón, cosa importante
Tiếng Indonesia ginjal, ginjal, hal yang penting
Tiếng Thái ไต, riñón, cosa สำคัญ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này