Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 17

Nghia trong Tiếng Việt

sự nhút nhát, trái tim, tâm trí

Cách đọc
Onyomi: オク, ヨク Kunyomi: むね, おくする Romaji: oku, yoku / mune, okusuru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha timidez, coração, mente
Tiếng Anh timidity, heart, mind
Tiếng Tây Ban Nha timidez, corazón, mente
Tiếng Hàn 소심함, 마음, 정신
Tiếng Pháp timidité, cœur, esprit
Tiếng Ý timidezza, cuore, mente
Tiếng Đức Schüchternheit, Herz, Verstand
Tiếng Indonesia rasa malu, hati, pikiran
Tiếng Thái ความขี้อาย, หัวใจ, จิตใจ
Kanji

Kanji liên quan