Kanji
茜
Nghia trong Tiếng Việtcây madder, thuốc nhuộm đỏ, màu đỏ Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
ruiva, corante vermelho, vermelho turco
Tiếng Anh
madder, red dye, Turkey red
Tiếng Tây Ban Nha
rubia, tinte rojo, rojo turco
Tiếng Hàn
꼭두서니, 붉은 염료, 터키 레드
Tiếng Pháp
garance, teinture rouge, rouge de Turquie
Tiếng Ý
robbia, colorante rosso, rosso turco
Tiếng Đức
Krapprot, roter Farbstoff, Türkischrot
Tiếng Indonesia
madder, pewarna merah, merah Turki
Tiếng Thái
ต้นมาดเดอร์, สีย้อมสีแดง, สีแดงตุรกี
Kanji
Kanji liên quan
N2
荷
ka / ni
hành lý, vật nặng vác trên vai, gánh (một gánh nặng)
N1
茂
mo / shige.ru
mọc um tùm, rậm rạp, tươi tốt
N1
苑
en, on / sono, u.tsu
vườn, trang trại, công viên
N1
莉
ri, rai, rei
hoa nhài, jazmín
N1
芽
ga / me
chồi, mầm, ngọn
N1
茅
bou, myou / kaya, chigaya
sậy miscanthus, gramíneas (junco, heno
N1
苗
byou, myou / nae, nawa-
cây con, cây non, chồi
N1
苛
ka / iji.meru, saina.mu, irada.tsu, karai, komakai
hành hạ, mắng mỏ, trừng phạt
N1
茉
matsu, batsu, ma
hoa nhài, jazmín