Kanji
茨
Nghia trong Tiếng Việtgai, gai nhọn, épine
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
sarça, espinho, espinheiro
Tiếng Anh
briar, thorn, épine
Tiếng Tây Ban Nha
zarza, espino, pino
Tiếng Hàn
가시덤불, 가시나무, 에핀
Tiếng Pháp
ronce, épine, épine
Tiếng Ý
rovo, spina, aculeo
Tiếng Đức
Dornenstrauch, Dornenstrauch, Epine
Tiếng Indonesia
semak berduri, duri, pinus
Tiếng Thái
หนาม, หนามแหลม, หนามแหลม
Kanji
Kanji liên quan
N1
茄
ka
cà tím, berenjena
N1
茎
kei, kyou / kuki
thân cây, cuống, hổ
N1
莞
kan / i
mỉm cười, cây sậy dùng để che chiếu tatami, junco usado para cubrir el tatami
N4
花
ka, ke / hana
hoa, fleur, flor
N2
芸
gei, un / u.eru, nori, waza
kỹ thuật, nghệ thuật, nghề thủ công
N2
著
cho, chaku / arawa.su, ichijiru.shii
nổi tiếng, xuất bản, viết
N1
菊
kiku
hoa cúc, hoa cúc, crisantemo
N2
菓
ka
kẹo, bánh ngọt, trái cây
N1
芳
hou / kanba.shii
nước hoa, dịu nhẹ, dễ chịu