Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

gai, gai nhọn, épine

Cách đọc
Onyomi: シ, ジ Kunyomi: いばら, かや, くさぶき Romaji: shi, ji / ibara, kaya, kusabuki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha sarça, espinho, espinheiro
Tiếng Anh briar, thorn, épine
Tiếng Tây Ban Nha zarza, espino, pino
Tiếng Hàn 가시덤불, 가시나무, 에핀
Tiếng Pháp ronce, épine, épine
Tiếng Ý rovo, spina, aculeo
Tiếng Đức Dornenstrauch, Dornenstrauch, Epine
Tiếng Indonesia semak berduri, duri, pinus
Tiếng Thái หนาม, หนามแหลม, หนามแหลม
Kanji

Kanji liên quan