Kanji
菌
Nghia trong Tiếng Việtmầm bệnh, nấm, vi khuẩn
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
germe, fungo, bactéria
Tiếng Anh
germ, fungus, bacteria
Tiếng Tây Ban Nha
germen, hongo, bacteria
Tiếng Hàn
세균, 곰팡이, 박테리아
Tiếng Pháp
germe, champignon, bactérie
Tiếng Ý
germe, fungo, batteri
Tiếng Đức
Keim, Pilz, Bakterien
Tiếng Indonesia
kuman, jamur, bakteri
Tiếng Thái
เชื้อโรค เชื้อรา แบคทีเรีย
Kanji
Kanji liên quan
N3
葉
you / ha
lá, mặt phẳng, thùy
N1
華
ka, ke / hana
sự lộng lẫy, hoa, cánh hoa
N2
荷
ka / ni
hành lý, vật nặng vác trên vai, gánh (một gánh nặng)
N1
葬
sou / houmu.ru
chôn cất, mai táng, đặt trên giá sách
N1
萩
shuu / hagi
cỏ ba lá bụi, trébol
N1
葛
katsu, kachi / tsuzura, kuzu
củ dong riềng, cây sắn dây
N1
莉
ri, rai, rei
hoa nhài, jazmín
N1
葵
ki / aoi
Hollyhock, malva thực, malva loca
N1
莞
kan / i
mỉm cười, cây sậy dùng để che chiếu tatami, junco usado para cubrir el tatami