Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

kẹo, bánh ngọt, trái cây

Cách đọc
Onyomi: カ Kunyomi: — Romaji: ka
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha doces, bolos, frutas
Tiếng Anh candy, cakes, fruit
Tiếng Tây Ban Nha caramelos, pasteles, fruta
Tiếng Hàn 사탕, 케이크, 과일
Tiếng Pháp bonbons, gâteaux, fruits
Tiếng Ý caramelle, torte, frutta
Tiếng Đức Süßigkeiten, Kuchen, Obst
Tiếng Indonesia permen, kue, buah
Tiếng Thái ลูกอม เค้ก ผลไม้
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này