Kanji
菓
Nghia trong Tiếng Việtkẹo, bánh ngọt, trái cây
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
doces, bolos, frutas
Tiếng Anh
candy, cakes, fruit
Tiếng Tây Ban Nha
caramelos, pasteles, fruta
Tiếng Hàn
사탕, 케이크, 과일
Tiếng Pháp
bonbons, gâteaux, fruits
Tiếng Ý
caramelle, torte, frutta
Tiếng Đức
Süßigkeiten, Kuchen, Obst
Tiếng Indonesia
permen, kue, buah
Tiếng Thái
ลูกอม เค้ก ผลไม้
Kanji
Kanji liên quan
N3
葉
you / ha
lá, mặt phẳng, thùy
N1
華
ka, ke / hana
sự lộng lẫy, hoa, cánh hoa
N2
荷
ka / ni
hành lý, vật nặng vác trên vai, gánh (một gánh nặng)
N1
葬
sou / houmu.ru
chôn cất, mai táng, đặt trên giá sách
N1
萩
shuu / hagi
cỏ ba lá bụi, trébol
N1
葛
katsu, kachi / tsuzura, kuzu
củ dong riềng, cây sắn dây
N1
莉
ri, rai, rei
hoa nhài, jazmín
N1
葵
ki / aoi
Hollyhock, malva thực, malva loca
N1
莞
kan / i
mỉm cười, cây sậy dùng để che chiếu tatami, junco usado para cubrir el tatami
Từ