Kanji
蔽
Nghia trong Tiếng Việtche phủ, bóng râm, lớp phủ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
cobrir, sombrear, lareira
Tiếng Anh
cover, shade, mantle
Tiếng Tây Ban Nha
cubierta, sombra, manto
Tiếng Hàn
덮개, 그늘, 망토
Tiếng Pháp
couverture, ombre, manteau
Tiếng Ý
copertura, ombra, mantello
Tiếng Đức
Schutz, Schatten, Mantel
Tiếng Indonesia
penutup, naungan, mantel
Tiếng Thái
ผ้าคลุม, ร่มเงา, เตาผิง
Kanji
Kanji liên quan
N1
菊
kiku
hoa cúc, hoa cúc, crisantemo
N2
菓
ka
kẹo, bánh ngọt, trái cây
N1
菌
kin
mầm bệnh, nấm, vi khuẩn
N1
蘭
ran, ra
hoa lan, Hà Lan, Hollande
N2
菜
sai / na
rau, món ăn kèm, rau xanh
N1
萌
hou / mo.eru, kiza.su, mebae, kiza.shi
biểu hiện các triệu chứng, nảy mầm, chồi
N1
菖
shou
hoa diên vĩ, hoa diên vĩ
N1
萎
i / na, shio.reru, shina.biru, shibo.mu, na.eru
héo rũ, rũ xuống, què quặt
N1
菫
kin / sumire
hoa violet, violeta