Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

hổ, kẻ say rượu, hổ

Cách đọc
Onyomi: コ Kunyomi: とら Romaji: ko / tora
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha tigre, bêbado, tigre
Tiếng Anh tiger, drunkard, tigre
Tiếng Tây Ban Nha tigre, borracho, tigre
Tiếng Hàn 호랑이, 술꾼, 호랑이
Tiếng Pháp tigre, ivrogne, tigre
Tiếng Ý tigre, ubriacone, tigre
Tiếng Đức Tiger, Trunkenbold, Tigre
Tiếng Indonesia harimau, pemabuk, tigre
Tiếng Thái เสือ, คนขี้เมา, เสือ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này