Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

bạo ngược, áp bức, bạo chúa

Cách đọc
Onyomi: ギャク Kunyomi: しいた.げる Romaji: gyaku / shiita.geru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha tiranizar, oprimir, tiranizador
Tiếng Anh tyrannize, oppress, tyranniser
Tiếng Tây Ban Nha tiranizar, oprimir, tiranizador
Tiếng Hàn 폭정을 치다, 억압하다, 폭정을 치게 하다
Tiếng Pháp tyranniser, opprimer, tyranniseur
Tiếng Ý tiranneggiare, opprimere, tiranneggiare
Tiếng Đức tyrannisieren, unterdrücken, Tyrann
Tiếng Indonesia menindas, menindas, si penindas
Tiếng Thái กดขี่ ข่มเหง ผู้ปกครองเผด็จการ
Kanji

Kanji liên quan