Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

khoảng trống, sự trống rỗng, sự không chuẩn bị

Cách đọc
Onyomi: キョ, コ Kunyomi: むな.しい, うつ.ろ Romaji: kyo, ko / muna.shii, utsu.ro
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha vazio, ausência, despreparo
Tiếng Anh void, emptiness, unpreparedness
Tiếng Tây Ban Nha vacío, ausencia, falta de preparación
Tiếng Hàn 공허, 텅 빈 공간, 준비 부족
Tiếng Pháp vide, néant, impréparation
Tiếng Ý vuoto, assenza, impreparazione
Tiếng Đức Leere, Unfähigkeit, Unvorbereitetheit
Tiếng Indonesia kekosongan, kehampaan, ketidaksiapan
Tiếng Thái ความว่างเปล่า, ความไม่พร้อม
Kanji

Kanji liên quan