Kanji
裁
Nghia trong Tiếng Việtthợ may, thẩm phán, quyết định
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
alfaiate, juiz, decisão
Tiếng Anh
tailor, judge, decision
Tiếng Tây Ban Nha
sastre, juez, decisión
Tiếng Hàn
재단사, 판사, 결정
Tiếng Pháp
tailleur, juge, décision
Tiếng Ý
sarto, giudice, decisione
Tiếng Đức
Schneider, Richter, Entscheidung
Tiếng Indonesia
penjahit, hakim, keputusan
Tiếng Thái
ช่างตัดเสื้อ, ผู้พิพากษา, การตัดสินใจ
Kanji