Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

trần truồng, khỏa thân, không che đậy

Cách đọc
Onyomi: ラ Kunyomi: はだか Romaji: ra / hadaka
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha nu, despido, descoberto
Tiếng Anh naked, nude, uncovered
Tiếng Tây Ban Nha desnudo, sin ropa, descubierto
Tiếng Hàn 벌거벗은, 나체인, 가리지 않은
Tiếng Pháp nu, dénudé, découvert
Tiếng Ý nudo, scoperto
Tiếng Đức nackt, unbedeckt
Tiếng Indonesia telanjang, bugil, tidak tertutup
Tiếng Thái เปลือยเปล่า, เปลือยกาย, ไม่ปกปิด
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này