Kanji
裸
Nghia trong Tiếng Việttrần truồng, khỏa thân, không che đậy
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
nu, despido, descoberto
Tiếng Anh
naked, nude, uncovered
Tiếng Tây Ban Nha
desnudo, sin ropa, descubierto
Tiếng Hàn
벌거벗은, 나체인, 가리지 않은
Tiếng Pháp
nu, dénudé, découvert
Tiếng Ý
nudo, scoperto
Tiếng Đức
nackt, unbedeckt
Tiếng Indonesia
telanjang, bugil, tidak tertutup
Tiếng Thái
เปลือยเปล่า, เปลือยกาย, ไม่ปกปิด
Kanji
Kanji liên quan
Từ