Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 18

Nghia trong Tiếng Việt

cổ áo, cổ, ve áo

Cách đọc
Onyomi: キン Kunyomi: えり Romaji: kin / eri
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha gola, pescoço, lapela
Tiếng Anh collar, neck, lapel
Tiếng Tây Ban Nha cuello, solapa
Tiếng Hàn 칼라, 목, 옷깃
Tiếng Pháp col, encolure, revers
Tiếng Ý colletto, collo, risvolto
Tiếng Đức Kragen, Hals, Revers
Tiếng Indonesia kerah, leher, lapel
Tiếng Thái ปกเสื้อ, คอ, ปกเสื้อด้านหน้า
Kanji

Kanji liên quan