Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

thề, hứa, cam kết

Cách đọc
Onyomi: セイ Kunyomi: ちか.う Romaji: sei / chika.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha jurar, prometer, fazer um voto
Tiếng Anh vow, swear, pledge
Tiếng Tây Ban Nha jurar, prometer, prometer
Tiếng Hàn 맹세하다, 서약하다, 맹세하다
Tiếng Pháp vœu, serment, engagement
Tiếng Ý voto, giuramento, promessa
Tiếng Đức geloben, schwören, versprechen
Tiếng Indonesia bersumpah, berjanji
Tiếng Thái สาบาน, ให้คำมั่น, สัญญา
Kanji

Kanji liên quan