Kanji
誓
Nghia trong Tiếng Việtthề, hứa, cam kết
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
jurar, prometer, fazer um voto
Tiếng Anh
vow, swear, pledge
Tiếng Tây Ban Nha
jurar, prometer, prometer
Tiếng Hàn
맹세하다, 서약하다, 맹세하다
Tiếng Pháp
vœu, serment, engagement
Tiếng Ý
voto, giuramento, promessa
Tiếng Đức
geloben, schwören, versprechen
Tiếng Indonesia
bersumpah, berjanji
Tiếng Thái
สาบาน, ให้คำมั่น, สัญญา
Kanji
Kanji liên quan
N5
話
wa / hana.su, hanashi
câu chuyện, cuộc trò chuyện, người kể chuyện
N1
請
sei, shin, shou / ko.u, u.keru
yêu cầu, mời, hỏi
N3
論
ron / agetsura.u
tranh luận, diễn ngôn, lập luận
N3
談
dan
thảo luận, nói chuyện, bàn luận
N2
諸
sho / moro
nhiều, khác nhau, một vài
N2
課
ka
chương, bài học, phần
N1
誕
tan
sự ra đời, sinh ra, sự biến cách
N1
詳
shou / kuwa.shii, tsumabi.raka
chi tiết, đầy đủ, từng phút
N1
該
gai
như đã nêu ở trên, điều đó nói rằng cụ thể