Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

sự chân thành, khuyên răn, cảnh báo

Cách đọc
Onyomi: セイ Kunyomi: まこと Romaji: sei / makoto
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha sinceridade, admoestar, avisar
Tiếng Anh sincerity, admonish, warn
Tiếng Tây Ban Nha sinceridad, amonestar, advertir
Tiếng Hàn 성실함, 훈계하다, 경고하다
Tiếng Pháp sincérité, réprimander, avertir
Tiếng Ý sincerità, ammonire, avvertire
Tiếng Đức Aufrichtigkeit, ermahnen, warnen
Tiếng Indonesia ketulusan, menasihati, memperingatkan
Tiếng Thái ความจริงใจ, ตักเตือน, เตือนสติ
Kanji

Kanji liên quan