Kanji
貞
Nghia trong Tiếng Việtngay thẳng, trinh tiết, kiên định
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
retidão, castidade, constância
Tiếng Anh
upright, chastity, constancy
Tiếng Tây Ban Nha
rectitud, castidad, constancia
Tiếng Hàn
정직, 순결, 변함없음
Tiếng Pháp
intégrité, chasteté, constance
Tiếng Ý
retta, castità, costanza
Tiếng Đức
Aufrichtigkeit, Keuschheit, Treue
Tiếng Indonesia
jujur, kesucian, keteguhan
Tiếng Thái
ซื่อตรง, พรหมจรรย์, ความมั่นคง
Kanji
Kanji liên quan
N1
賓
hin
Khách VIP, khách quý, VIP
N1
賜
shi / tamawa.ru, tama.u, tamo.u
sự ban tặng, món quà, ân huệ
N1
賦
fu, bu
thuế, bài thơ, văn xuôi
N1
賭
to / ka.keru, kake
đánh bạc, cá cược, đặt cược
N2
賢
ken / kashiko.i
thông minh, khôn ngoan, trí tuệ
N1
購
kou
đăng ký, mua, mua lại
N2
贈
zou, sou / oku.ru
quà tặng, gửi, tặng cho