Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

vận chuyển hàng hóa, tài sản

Cách đọc
Onyomi: カ Kunyomi: たから Romaji: ka / takara
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha frete, mercadorias, propriedade
Tiếng Anh freight, goods, property
Tiếng Tây Ban Nha flete, mercancías, propiedad
Tiếng Hàn 화물, 상품, 재산
Tiếng Pháp fret, marchandises, biens
Tiếng Ý merci, beni, proprietà
Tiếng Đức Fracht, Waren, Eigentum
Tiếng Indonesia barang, kargo, properti
Tiếng Thái ขนส่งสินค้า, สินค้า, ทรัพย์สิน
Kanji

Kanji liên quan