Kanji
責
Nghia trong Tiếng Việtđổ lỗi, lên án, khiển trách
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
culpar, condenar, censurar
Tiếng Anh
blame, condemn, censure
Tiếng Tây Ban Nha
culpar, condenar, censurar
Tiếng Hàn
비난하다, 정죄하다, 질책하다
Tiếng Pháp
blâmer, condamner, censurer
Tiếng Ý
biasimare, condannare, censurare
Tiếng Đức
beschuldigen, verurteilen, tadeln
Tiếng Indonesia
menyalahkan, mengutuk, mencela
Tiếng Thái
ตำหนิ ประณาม ติเตียน
Kanji
Kanji liên quan
N1
賓
hin
Khách VIP, khách quý, VIP
N1
賜
shi / tamawa.ru, tama.u, tamo.u
sự ban tặng, món quà, ân huệ
N1
賦
fu, bu
thuế, bài thơ, văn xuôi
N1
賭
to / ka.keru, kake
đánh bạc, cá cược, đặt cược
N2
賢
ken / kashiko.i
thông minh, khôn ngoan, trí tuệ
N1
購
kou
đăng ký, mua, mua lại
N2
贈
zou, sou / oku.ru
quà tặng, gửi, tặng cho
Từ
Từ có kanji này
Câu