Kanji
賊
Nghia trong Tiếng Việtkẻ trộm, kẻ nổi loạn, kẻ phản bội
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
ladrão, rebelde, traidor
Tiếng Anh
burglar, rebel, traitor
Tiếng Tây Ban Nha
ladrón, rebelde, traidor
Tiếng Hàn
강도, 반역자, 배신자
Tiếng Pháp
cambrioleur, rebelle, traître
Tiếng Ý
ladro, ribelle, traditore
Tiếng Đức
Einbrecher, Rebell, Verräter
Tiếng Indonesia
pencuri, pemberontak, pengkhianat
Tiếng Thái
โจร, กบฏ, ผู้ทรยศ
Kanji
Kanji liên quan
N1
賭
to / ka.keru, kake
đánh bạc, cá cược, đặt cược
N2
賢
ken / kashiko.i
thông minh, khôn ngoan, trí tuệ
N3
負
fu / ma.keru, ma.kasu, o.u
thất bại, tiêu cực, -
N1
購
kou
đăng ký, mua, mua lại
N1
貞
tei, jou / tadashi.i, sada
ngay thẳng, trinh tiết, kiên định
N2
贈
zou, sou / oku.ru
quà tặng, gửi, tặng cho
N2
貝
bai / kai
động vật thân mềm, sò ốc, ốc xà cừ