Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

kẻ trộm, kẻ nổi loạn, kẻ phản bội

Cách đọc
Onyomi: ゾク Kunyomi: — Romaji: zoku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ladrão, rebelde, traidor
Tiếng Anh burglar, rebel, traitor
Tiếng Tây Ban Nha ladrón, rebelde, traidor
Tiếng Hàn 강도, 반역자, 배신자
Tiếng Pháp cambrioleur, rebelle, traître
Tiếng Ý ladro, ribelle, traditore
Tiếng Đức Einbrecher, Rebell, Verräter
Tiếng Indonesia pencuri, pemberontak, pengkhianat
Tiếng Thái โจร, กบฏ, ผู้ทรยศ
Kanji

Kanji liên quan