Kanji
路
Nghia trong Tiếng Việtlối đi, tuyến đường, con đường
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
caminho, rota, estrada
Tiếng Anh
path, route, road
Tiếng Tây Ban Nha
sendero, ruta, camino
Tiếng Hàn
경로, 길, 도로
Tiếng Pháp
chemin, itinéraire, route
Tiếng Ý
sentiero, percorso, strada
Tiếng Đức
Weg, Route, Straße
Tiếng Indonesia
jalan setapak, rute, jalan raya
Tiếng Thái
เส้นทาง, ถนน
Kanji