Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

lối đi, tuyến đường, con đường

Cách đọc
Onyomi: ロ, ル Kunyomi: -じ, みち Romaji: ro, ru / -ji, michi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha caminho, rota, estrada
Tiếng Anh path, route, road
Tiếng Tây Ban Nha sendero, ruta, camino
Tiếng Hàn 경로, 길, 도로
Tiếng Pháp chemin, itinéraire, route
Tiếng Ý sentiero, percorso, strada
Tiếng Đức Weg, Route, Straße
Tiếng Indonesia jalan setapak, rute, jalan raya
Tiếng Thái เส้นทาง, ถนน
Kanji

Kanji liên quan