Từ
線路
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđường, đường ray, nền đường
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
経路
keiro
khóa học, tuyến đường, kênh
N1
沿線
ensen
dọc theo tuyến đường sắt
N1
回路
kairo
mạch (điện)
N1
海路
kairo
tuyến đường biển
N1
幹線
kansen
đường trục, tuyến chính, tuyến xương sống
N1
点線
tensen
đường chấm chấm
N1
三味線
shamisen
đàn guitar ba dây nhật bản
N1
十字路
juujiro
ngã tư
N1
無線
musen
không dây, đài phát thanh
Kanji