Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

căn hộ, quầy cho nhà ở, mái hiên

Cách đọc
Onyomi: ケン Kunyomi: のき Romaji: ken / noki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha apartamentos, balcão para casas, beirais
Tiếng Anh flats, counter for houses, eaves
Tiếng Tây Ban Nha pisos, mostrador para casas, aleros
Tiếng Hàn 아파트, 주택용 카운터, 처마
Tiếng Pháp appartements, comptoirs pour maisons, avant-toits
Tiếng Ý appartamenti, bancone per case, grondaie
Tiếng Đức Wohnungen, Zähler für Häuser, Dachvorsprünge
Tiếng Indonesia apartemen, konter untuk rumah, atap terjal
Tiếng Thái อพาร์ตเมนต์, เคาน์เตอร์สำหรับบ้าน, ชายคา
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này