Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

cưỡi, lên ván, lên tàu

Cách đọc
Onyomi: サイ Kunyomi: の.せる, の.る Romaji: sai / no.seru, no.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha andar, embarcar, subir
Tiếng Anh ride, board, get on
Tiếng Tây Ban Nha montar, abordar, subir
Tiếng Hàn 타다, 탑승하다, 올라타다
Tiếng Pháp monter, embarquer, monter
Tiếng Ý cavalca, sali, sali
Tiếng Đức fahren, einsteigen, aufsteigen
Tiếng Indonesia naik, menaiki, pergi
Tiếng Thái ขี่, ขึ้น, ขึ้นไป
Kanji

Kanji liên quan