Kanji
載
Nghia trong Tiếng Việtcưỡi, lên ván, lên tàu
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
andar, embarcar, subir
Tiếng Anh
ride, board, get on
Tiếng Tây Ban Nha
montar, abordar, subir
Tiếng Hàn
타다, 탑승하다, 올라타다
Tiếng Pháp
monter, embarquer, monter
Tiếng Ý
cavalca, sali, sali
Tiếng Đức
fahren, einsteigen, aufsteigen
Tiếng Indonesia
naik, menaiki, pergi
Tiếng Thái
ขี่, ขึ้น, ขึ้นไป
Kanji