Kanji
辛
Nghia trong Tiếng Việtcay, đắng, nóng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
picante, amargo, quente
Tiếng Anh
spicy, bitter, hot
Tiếng Tây Ban Nha
picante, amargo, caliente
Tiếng Hàn
매운맛, 쓴맛, 뜨거운
Tiếng Pháp
épicé, amer, chaud
Tiếng Ý
piccante, amaro, caldo
Tiếng Đức
scharf, bitter, heiß
Tiếng Indonesia
pedas, pahit, panas
Tiếng Thái
เผ็ด ขม ร้อน
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
Câu