Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

cay, đắng, nóng

Cách đọc
Onyomi: シン Kunyomi: から.い, つら.い, -づら.い, かのと Romaji: shin / kara.i, tsura.i, -zura.i, kanoto
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha picante, amargo, quente
Tiếng Anh spicy, bitter, hot
Tiếng Tây Ban Nha picante, amargo, caliente
Tiếng Hàn 매운맛, 쓴맛, 뜨거운
Tiếng Pháp épicé, amer, chaud
Tiếng Ý piccante, amaro, caldo
Tiếng Đức scharf, bitter, heiß
Tiếng Indonesia pedas, pahit, panas
Tiếng Thái เผ็ด ขม ร้อน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này