Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

nồng, cay, gắt

Cách đọc
Onyomi: ラツ Kunyomi: から.い Romaji: ratsu / kara.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pungente, picante, áspero
Tiếng Anh pungent, spicy, harsh
Tiếng Tây Ban Nha picante, especiado, áspero
Tiếng Hàn 톡 쏘는, 매운, 거친
Tiếng Pháp piquant, épicé, âcre
Tiếng Ý pungente, piccante, aspro
Tiếng Đức scharf, würzig, herb
Tiếng Indonesia menyengat, pedas, tajam
Tiếng Thái ฉุน เผ็ด รุนแรง
Kanji

Kanji liên quan