Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

xây dựng, con đường, lối đi

Cách đọc
Onyomi: テキ Kunyomi: みち, みちび.く, すす.む, いた.る Romaji: teki / michi, michibi.ku, susu.mu, ita.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha edificar, caminho, trilha
Tiếng Anh edify, way, path
Tiếng Tây Ban Nha edificar, camino, sendero
Tiếng Hàn 교화하다, 길, 경로
Tiếng Pháp édifier, chemin, voie
Tiếng Ý edificare, via, sentiero
Tiếng Đức erbauen, Weg, Pfad
Tiếng Indonesia mendidik, jalan, lintasan
Tiếng Thái ให้ความรู้, ทาง, เส้นทาง
Kanji

Kanji liên quan