Kanji
迷
Nghia trong Tiếng Việtlạc lối, hoang mang, nghi ngờ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
perdido, perplexo, em dúvida
Tiếng Anh
astray, be perplexed, in doubt
Tiếng Tây Ban Nha
extraviados, perplejos, en duda
Tiếng Hàn
길을 잃다, 당황하다, 의심하다
Tiếng Pháp
égarés, perplexes, dans le doute
Tiếng Ý
sviato, essere perplesso, in dubbio
Tiếng Đức
irren, verwirrt sein, im Zweifel
Tiếng Indonesia
tersesat, bingung, ragu-ragu
Tiếng Thái
หลงทาง สับสน ไม่แน่ใจ
Kanji
Kanji liên quan
N4
送
sou / oku.ru
hộ tống, gửi, người hộ tống
N3
退
tai / shirizo.ku, shirizo.keru, hi.ku, no.ku, no.keru, do.ku
rút lui, thoái lui
N3
追
tsui / o.u
đuổi theo, lái xe bỏ chạy, theo sau
N3
逃
tou / ni.geru, ni.gasu, noga.su, noga.reru
trốn thoát, chạy trốn, lẩn tránh
N2
逆
gyaku, geki / saka, saka.sa, saka.rau
đảo ngược, ngược lại, đối lập
N4
通
tsuu, tsu / too.ru, too.ri, -too.ri, -doo.ri, too.su, too.shi, -doo.shi, kayo.u
giao thông, đường đi qua, đại lộ
N3
連
ren / tsura.naru, tsura.neru, tsu.reru, -zu.re
mang theo, dẫn đầu, tham gia
N2
述
jutsu / no.beru
đề cập, nêu, nói
N3
速
soku / haya.i, haya-, haya.meru, sumi.yaka
nhanh, mau lên, nhanh chóng
Câu
Câu có kanji này
N4
途中で道に迷ってしまいました。
Tochuu de michi ni mayotte shimaimashita.
Tôi bị lạc đường giữa chừng.
N4
途中で道に迷ってしまいました。
Tochuu de michi ni mayotte shimaimashita.
Tôi bị lạc đường giữa chừng.
N4
道に迷ったら、駅の近くにいる人に聞けばいいよ
Michi ni mayottara, eki no chikaku ni iru hito ni kikeba ii yo
Nếu bị lạc, cứ hỏi người ở gần nhà ga