Kanji
途
Nghia trong Tiếng Việttuyến đường, lối đi, con đường
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
rota, caminho, estrada
Tiếng Anh
route, way, road
Tiếng Tây Ban Nha
ruta, camino, carretera
Tiếng Hàn
경로, 길, 도로
Tiếng Pháp
itinéraire, chemin, route
Tiếng Ý
percorso, via, strada
Tiếng Đức
Route, Weg, Straße
Tiếng Indonesia
rute, jalan, jalur
Tiếng Thái
เส้นทาง, ทาง, ถนน
Kanji
Kanji liên quan
N1
逮
tai
bắt giữ, đuổi theo, bắt giữ
N3
進
shin / susu.mu, susu.meru
tiến lên, tiếp tục, phát triển
N3
退
tai / shirizo.ku, shirizo.keru, hi.ku, no.ku, no.keru, do.ku
rút lui, thoái lui
N3
追
tsui / o.u
đuổi theo, lái xe bỏ chạy, theo sau
N4
週
shuu
tuần, semaine, semana
N3
逃
tou / ni.geru, ni.gasu, noga.su, noga.reru
trốn thoát, chạy trốn, lẩn tránh
N2
逆
gyaku, geki / saka, saka.sa, saka.rau
đảo ngược, ngược lại, đối lập
N3
迷
mei / mayo.u
lạc lối, hoang mang, nghi ngờ
N1
逸
itsu / so.reru, so.rasu, hagu.reru
lệch lạc, lười biếng, nhàn rỗi
Từ
Từ có kanji này
Câu
Câu có kanji này
N4
途中で雨が降りました。
Tochuu de ame ga furimashita.
Trời mưa giữa đường.
N4
途中で道に迷ってしまいました。
Tochuu de michi ni mayotte shimaimashita.
Tôi bị lạc đường giữa chừng.
N4
途中で道に迷ってしまいました。
Tochuu de michi ni mayotte shimaimashita.
Tôi bị lạc đường giữa chừng.
N4
途中で分からなくなった場合は遠慮せず質問してください
Tochuu de wakaranaku natta baai wa enryo sezu shitsumon shite kudasai
Nếu không hiểu giữa chừng hãy hỏi ngay