Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

tuyến đường, lối đi, con đường

Cách đọc
Onyomi: ト Kunyomi: みち Romaji: to / michi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha rota, caminho, estrada
Tiếng Anh route, way, road
Tiếng Tây Ban Nha ruta, camino, carretera
Tiếng Hàn 경로, 길, 도로
Tiếng Pháp itinéraire, chemin, route
Tiếng Ý percorso, via, strada
Tiếng Đức Route, Weg, Straße
Tiếng Indonesia rute, jalan, jalur
Tiếng Thái เส้นทาง, ทาง, ถนน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này