Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

tạo ra, làm ra, cấu trúc

Cách đọc
Onyomi: ゾウ Kunyomi: つく.る, つく.り, -づく.り Romaji: zou / tsuku.ru, tsuku.ri, -zuku.ri
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha criar, fazer, estruturar
Tiếng Anh create, make, structure
Tiếng Tây Ban Nha crear, hacer, estructurar
Tiếng Hàn 창조하다, 만들다, 구조화하다
Tiếng Pháp créer, fabriquer, structurer
Tiếng Ý creare, realizzare, strutturare
Tiếng Đức erschaffen, herstellen, strukturieren
Tiếng Indonesia menciptakan, membuat, menyusun
Tiếng Thái สร้าง, ประดิษฐ์, จัดโครงสร้าง
Kanji

Kanji liên quan