Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

phía tây, chim, dấu hiệu của chim

Cách đọc
Onyomi: ユウ Kunyomi: とり Romaji: yuu / tori
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha oeste, pássaro, sinal do pássaro
Tiếng Anh west, bird, sign of the bird
Tiếng Tây Ban Nha oeste, pájaro, señal del pájaro
Tiếng Hàn 서쪽, 새, 새의 징조
Tiếng Pháp ouest, oiseau, signe de l'oiseau
Tiếng Ý ovest, uccello, segno dell'uccello
Tiếng Đức Westen, Vogel, Zeichen des Vogels
Tiếng Indonesia barat, burung, tanda burung
Tiếng Thái ทิศตะวันตก, นก, สัญลักษณ์ของนก
Kanji

Kanji liên quan