Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 17

Nghia trong Tiếng Việt

xấu xí, bẩn thỉu, đáng xấu hổ

Cách đọc
Onyomi: シュウ Kunyomi: みにく.い, しこ Romaji: shuu / miniku.i, shiko
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha feio, sujo, vergonha
Tiếng Anh ugly, unclean, shame
Tiếng Tây Ban Nha feo, sucio, vergüenza
Tiếng Hàn 추한, 더러운, 수치스러운
Tiếng Pháp laid, impur, honte
Tiếng Ý brutto, sporco, vergogna
Tiếng Đức hässlich, unrein, Schande
Tiếng Indonesia jelek, kotor, memalukan
Tiếng Thái น่าเกลียด สกปรก น่าอับอาย
Kanji

Kanji liên quan