Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

trả ơn, khen thưởng, báo thù

Cách đọc
Onyomi: シュウ, シュ, トウ Kunyomi: むく.いる Romaji: shuu, shu, tou / muku.iru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha retribuição, recompensa, retribuição
Tiếng Anh repay, reward, retribution
Tiếng Tây Ban Nha pagar, recompensar, retribución
Tiếng Hàn 갚다, 보상하다, 응징하다
Tiếng Pháp rembourser, récompenser, châtiment
Tiếng Ý ripagare, ricompensare, retribuzione
Tiếng Đức zurückzahlen, belohnen, Vergeltung
Tiếng Indonesia membayar kembali, memberi penghargaan, pembalasan
Tiếng Thái ตอบแทน, ให้รางวัล, ลงโทษ
Kanji

Kanji liên quan