Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

giấm, chua, axit

Cách đọc
Onyomi: サク Kunyomi: す Romaji: saku / su
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha vinagre, azedo, ácido
Tiếng Anh vinegar, sour, acid
Tiếng Tây Ban Nha vinagre, agrio, ácido
Tiếng Hàn 식초, 신맛, 산성
Tiếng Pháp vinaigre, acide
Tiếng Ý aceto, acido, aspro
Tiếng Đức Essig, sauer, Säure
Tiếng Indonesia cuka, asam, asam
Tiếng Thái น้ำส้มสายชู, เปรี้ยว, กรด
Kanji

Kanji liên quan