Kanji
酌
Nghia trong Tiếng Việtpha chế đồ uống, phục vụ rượu sake, chủ nhà
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
Trabalhar no bar, servir saquê, ser o anfitrião
Tiếng Anh
bar-tending, serving sake, the host
Tiếng Tây Ban Nha
servir bebidas, servir sake, el anfitrión
Tiếng Hàn
바텐더, 사케 서빙, 주인
Tiếng Pháp
barman, service du saké, l'hôte
Tiếng Ý
fare il barista, servire il sakè, l'ospite
Tiếng Đức
Barkeeper, Sake servieren, der Gastgeber
Tiếng Indonesia
meracik minuman di bar, menyajikan sake, menjadi tuan rumah.
Tiếng Thái
การเป็นบาร์เทนเดอร์ การเสิร์ฟสาเก การเป็นเจ้าบ้าน
Kanji
Kanji liên quan
N3
配
hai / kuba.ru
phân phối, vợ/chồng, lưu đày
N3
酒
shu / sake, saka-
rượu sake, rượu mạnh, rượu sake
N1
酎
chuu, chu / kamo.su
rượu sake
N1
酔
sui / yo.u, yo.i, yo
say xỉn, cảm thấy buồn nôn, bị ngộ độc
N1
酢
saku / su
giấm, chua, axit
N1
酬
shuu, shu, tou / muku.iru
trả ơn, khen thưởng, báo thù
N1
酪
raku
sản phẩm từ sữa, váng sữa, nước dùng
N1
酉
yuu / tori
phía tây, chim, dấu hiệu của chim
N1
酸
san / su.i
vị chua, vị đắng, vị chát