Kanji
酉
Nghia trong Tiếng Việtphía tây, chim, dấu hiệu của chim
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
oeste, pássaro, sinal do pássaro
Tiếng Anh
west, bird, sign of the bird
Tiếng Tây Ban Nha
oeste, pájaro, señal del pájaro
Tiếng Hàn
서쪽, 새, 새의 징조
Tiếng Pháp
ouest, oiseau, signe de l'oiseau
Tiếng Ý
ovest, uccello, segno dell'uccello
Tiếng Đức
Westen, Vogel, Zeichen des Vogels
Tiếng Indonesia
barat, burung, tanda burung
Tiếng Thái
ทิศตะวันตก, นก, สัญลักษณ์ของนก
Kanji
Kanji liên quan
N3
配
hai / kuba.ru
phân phối, vợ/chồng, lưu đày
N3
酒
shu / sake, saka-
rượu sake, rượu mạnh, rượu sake
N1
酎
chuu, chu / kamo.su
rượu sake
N1
酌
shaku / ku.mu
pha chế đồ uống, phục vụ rượu sake, chủ nhà
N1
酔
sui / yo.u, yo.i, yo
say xỉn, cảm thấy buồn nôn, bị ngộ độc
N1
酢
saku / su
giấm, chua, axit
N1
酬
shuu, shu, tou / muku.iru
trả ơn, khen thưởng, báo thù
N1
酪
raku
sản phẩm từ sữa, váng sữa, nước dùng
N1
酸
san / su.i
vị chua, vị đắng, vị chát