Kanji
醜
Nghia trong Tiếng Việtxấu xí, bẩn thỉu, đáng xấu hổ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
feio, sujo, vergonha
Tiếng Anh
ugly, unclean, shame
Tiếng Tây Ban Nha
feo, sucio, vergüenza
Tiếng Hàn
추한, 더러운, 수치스러운
Tiếng Pháp
laid, impur, honte
Tiếng Ý
brutto, sporco, vergogna
Tiếng Đức
hässlich, unrein, Schande
Tiếng Indonesia
jelek, kotor, memalukan
Tiếng Thái
น่าเกลียด สกปรก น่าอับอาย
Kanji