Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

rượu sake, rượu mạnh, rượu sake

Cách đọc
Onyomi: シュ Kunyomi: さけ, さか- Romaji: shu / sake, saka-
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha saquê, álcool, saké
Tiếng Anh sake, alcohol, saké
Tiếng Tây Ban Nha sake, alcohol, sake
Tiếng Hàn 사케, 술, 사케
Tiếng Pháp saké, alcool, saké
Tiếng Ý sake, alcol, saké
Tiếng Đức Sake, Alkohol, Sake
Tiếng Indonesia sake, alkohol, sake
Tiếng Thái สาเก, แอลกอฮอล์, สาเก
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này