Kanji
醸
Nghia trong Tiếng Việtpha chế, nguyên nhân, đồng thau
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
cerveja, causa, braseiro
Tiếng Anh
brew, cause, brasser
Tiếng Tây Ban Nha
cerveza, causa, latón
Tiếng Hàn
양조하다, 원인, 브라서
Tiếng Pháp
brasser, cause, brasseur
Tiếng Ý
birra, causa, ottone
Tiếng Đức
Brauen, Ursache, Brasser
Tiếng Indonesia
seduh, penyebab, kuningan
Tiếng Thái
เบียร์, สาเหตุ, บราสเซอร์
Kanji