Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

súng, vũ khí, súng trường

Cách đọc
Onyomi: ジュウ Kunyomi: つつ Romaji: juu / tsutsu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha arma, armas, fuzil
Tiếng Anh gun, arms, fusil
Tiếng Tây Ban Nha arma, armas, fusil
Tiếng Hàn 총, 무기, 소총
Tiếng Pháp arme à feu, armes, fusil
Tiếng Ý pistola, armi, fucile
Tiếng Đức Gewehr, Waffen, Füsil
Tiếng Indonesia senjata api, persenjataan, senapan
Tiếng Thái ปืน, อาวุธ, ปืนไรเฟิล
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này