Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

đồng xu, 0,01 yên, tiền

Cách đọc
Onyomi: セン, ゼン Kunyomi: ぜに, すき Romaji: sen, zen / zeni, suki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha moeda, 0,01 iene, dinheiro
Tiếng Anh coin, .01 yen, money
Tiếng Tây Ban Nha moneda, 0,01 yenes, dinero
Tiếng Hàn 동전, 0.01엔, 돈
Tiếng Pháp pièce de 1 yen, argent
Tiếng Ý moneta, 0,01 yen, denaro
Tiếng Đức Münze, 0,01 Yen, Geld
Tiếng Indonesia koin, 0,01 yen, uang
Tiếng Thái เหรียญ 0.01 เยน เงิน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này