Kanji
鐘
Nghia trong Tiếng Việtchuông, cồng, tiếng chuông
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
sino, gongo, carrilhão
Tiếng Anh
bell, gong, chimes
Tiếng Tây Ban Nha
campana, gong, carillones
Tiếng Hàn
종, 징, 차임벨
Tiếng Pháp
cloche, gong, carillons
Tiếng Ý
campana, gong, carillon
Tiếng Đức
Glocke, Gong, Glockenspiel
Tiếng Indonesia
lonceng, gong, denting
Tiếng Thái
ระฆัง ฆ้อง เสียงระฆัง
Kanji
Kanji liên quan
N4
銀
gin / shirogane
bạc, argent, plata
N1
銃
juu / tsutsu
súng, vũ khí, súng trường
N2
銅
dou / akagane
đồng, cuivre, cobre
N1
銘
mei
dòng chữ, chữ ký (của nghệ nhân), dòng chữ (grafée)
N1
銭
sen, zen / zeni, suki
đồng xu, 0,01 yên, tiền
N1
銑
sen
gang, gueuse, fonte
N2
鉄
tetsu / kurogane
sắt, fer, hierro
N1
鈴
rei, rin / suzu
chuông nhỏ, còi báo động, chuông nhỏ
N2
鉱
kou / aragane
khoáng chất, quặng, khoáng sản