Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

dài, lãnh đạo, cấp trên

Cách đọc
Onyomi: チョウ Kunyomi: なが.い, おさ Romaji: chou / naga.i, osa
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha longo, líder, superior
Tiếng Anh long, leader, superior
Tiếng Tây Ban Nha largo, líder, superior
Tiếng Hàn 긴, 리더, 우수한
Tiếng Pháp long, chef, supérieur
Tiếng Ý lungo, leader, superiore
Tiếng Đức lang, Anführer, überlegen
Tiếng Indonesia panjang, pemimpin, atasan
Tiếng Thái ยาว, ผู้นำ, เหนือกว่า
Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này