Từ
Kana: ながい Romaji: nagai Cấp độ: N5

長い

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

dài

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
長い - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan