Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

trưng bày, tuyên bố, liên quan

Cách đọc
Onyomi: チン Kunyomi: ひ.ねる Romaji: chin / hi.neru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha exibir, estado, relacionar
Tiếng Anh exhibit, state, relate
Tiếng Tây Ban Nha exhibir, estado, relacionar
Tiếng Hàn 전시하다, 진술하다, 관련시키다
Tiếng Pháp exposer, déclarer, se rapporter
Tiếng Ý mostrare, dichiarare, correlare
Tiếng Đức ausstellen, angeben, in Beziehung setzen
Tiếng Indonesia memamerkan, menyatakan, menghubungkan
Tiếng Thái จัดแสดง, ระบุ, เกี่ยวข้อง
Kanji

Kanji liên quan