Từ
Kana: ちんれつ Romaji: chinretsu Cấp độ: N1

陳列

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

triển lãm, trưng bày, trưng bày

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan