Từ
列車
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttàu hỏa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
配列
hairetsu
sắp xếp, mảng (lập trình)
N1
整列
seiretsu
đứng thành một hàng, tạo thành một hàng
N1
陳列
chinretsu
triển lãm, trưng bày, trưng bày
N1
風車
fuusha
cối xay gió
N1
並列
heiretsu
sự sắp xếp, song song, ngang nhau
N2
~車
~sha
~ xe hơi
N2
機関車
kikansha
đầu máy, động cơ
N2
行列
gyouretsu
dòng, rước, ma trận (toán học)
N2
下車
gesha
xuống xe, xuống xe
Kanji